Chuyển đổi SAR sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi SAR sang MGA
| SAR [Saudi Riyal] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 11.50 MGA |
| 0.10 SAR | 115.01 MGA |
| 1 SAR | 1150 MGA |
| 2 SAR | 2300 MGA |
| 3 SAR | 3450 MGA |
| 5 SAR | 5750 MGA |
| 10 SAR | 11501 MGA |
| 20 SAR | 23001 MGA |
| 50 SAR | 57503 MGA |
| 100 SAR | 115006 MGA |
| 1000 SAR | 1150060 MGA |
Cách chuyển đổi SAR sang MGA
1 SAR = 1150 MGA
1 MGA = 0.000870 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MGA:
15 SAR = 15 × 1150 MGA = 17251 MGA