Chuyển đổi SAR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi SAR sang JPY
| SAR [Saudi Riyal] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.4132 JPY |
| 0.10 SAR | 4.13 JPY |
| 1 SAR | 41.32 JPY |
| 2 SAR | 82.64 JPY |
| 3 SAR | 123.95 JPY |
| 5 SAR | 206.59 JPY |
| 10 SAR | 413.18 JPY |
| 20 SAR | 826.36 JPY |
| 50 SAR | 2066 JPY |
| 100 SAR | 4132 JPY |
| 1000 SAR | 41318 JPY |
Cách chuyển đổi SAR sang JPY
1 SAR = 41.32 JPY
1 JPY = 0.024203 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang JPY:
15 SAR = 15 × 41.32 JPY = 619.77 JPY