Chuyển đổi SAR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi SAR sang JPY
| SAR [Saudi Riyal] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.4187 JPY |
| 0.10 SAR | 4.19 JPY |
| 1 SAR | 41.87 JPY |
| 2 SAR | 83.75 JPY |
| 3 SAR | 125.62 JPY |
| 5 SAR | 209.36 JPY |
| 10 SAR | 418.73 JPY |
| 20 SAR | 837.46 JPY |
| 50 SAR | 2094 JPY |
| 100 SAR | 4187 JPY |
| 1000 SAR | 41873 JPY |
Cách chuyển đổi SAR sang JPY
1 SAR = 41.87 JPY
1 JPY = 0.023882 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang JPY:
15 SAR = 15 × 41.87 JPY = 628.09 JPY