Chuyển đổi SAR sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi SAR sang PYG
| SAR [Saudi Riyal] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 15.85 PYG |
| 0.10 SAR | 158.48 PYG |
| 1 SAR | 1585 PYG |
| 2 SAR | 3170 PYG |
| 3 SAR | 4754 PYG |
| 5 SAR | 7924 PYG |
| 10 SAR | 15848 PYG |
| 20 SAR | 31696 PYG |
| 50 SAR | 79239 PYG |
| 100 SAR | 158479 PYG |
| 1000 SAR | 1584787 PYG |
Cách chuyển đổi SAR sang PYG
1 SAR = 1585 PYG
1 PYG = 0.000631 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang PYG:
15 SAR = 15 × 1585 PYG = 23772 PYG