Chuyển đổi SAR sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi SAR sang PYG
| SAR [Saudi Riyal] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 15.79 PYG |
| 0.10 SAR | 157.91 PYG |
| 1 SAR | 1579 PYG |
| 2 SAR | 3158 PYG |
| 3 SAR | 4737 PYG |
| 5 SAR | 7896 PYG |
| 10 SAR | 15791 PYG |
| 20 SAR | 31583 PYG |
| 50 SAR | 78957 PYG |
| 100 SAR | 157913 PYG |
| 1000 SAR | 1579130 PYG |
Cách chuyển đổi SAR sang PYG
1 SAR = 1579 PYG
1 PYG = 0.000633 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang PYG:
15 SAR = 15 × 1579 PYG = 23687 PYG