Chuyển đổi SAR sang SRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SRD [Surinamese Dollar]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SRD
Định nghĩa: SRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Suriname.
Bảng chuyển đổi SAR sang SRD
| SAR [Saudi Riyal] | SRD [Surinamese Dollar] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1006 SRD |
| 0.10 SAR | 1.01 SRD |
| 1 SAR | 10.06 SRD |
| 2 SAR | 20.13 SRD |
| 3 SAR | 30.19 SRD |
| 5 SAR | 50.31 SRD |
| 10 SAR | 100.63 SRD |
| 20 SAR | 201.26 SRD |
| 50 SAR | 503.15 SRD |
| 100 SAR | 1006 SRD |
| 1000 SAR | 10063 SRD |
Cách chuyển đổi SAR sang SRD
1 SAR = 10.06 SRD
1 SRD = 0.099374 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SRD:
15 SAR = 15 × 10.06 SRD = 150.94 SRD