Chuyển đổi SAR sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi SAR sang MYR
| SAR [Saudi Riyal] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0108 MYR |
| 0.10 SAR | 0.1077 MYR |
| 1 SAR | 1.08 MYR |
| 2 SAR | 2.15 MYR |
| 3 SAR | 3.23 MYR |
| 5 SAR | 5.39 MYR |
| 10 SAR | 10.77 MYR |
| 20 SAR | 21.55 MYR |
| 50 SAR | 53.87 MYR |
| 100 SAR | 107.74 MYR |
| 1000 SAR | 1077 MYR |
Cách chuyển đổi SAR sang MYR
1 SAR = 1.08 MYR
1 MYR = 0.928145 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MYR:
15 SAR = 15 × 1.08 MYR = 16.16 MYR