Chuyển đổi SAR sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi SAR sang CVE
| SAR [Saudi Riyal] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.2607 CVE |
| 0.10 SAR | 2.61 CVE |
| 1 SAR | 26.07 CVE |
| 2 SAR | 52.13 CVE |
| 3 SAR | 78.20 CVE |
| 5 SAR | 130.34 CVE |
| 10 SAR | 260.67 CVE |
| 20 SAR | 521.35 CVE |
| 50 SAR | 1303 CVE |
| 100 SAR | 2607 CVE |
| 1000 SAR | 26067 CVE |
Cách chuyển đổi SAR sang CVE
1 SAR = 26.07 CVE
1 CVE = 0.038362 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang CVE:
15 SAR = 15 × 26.07 CVE = 391.01 CVE