Chuyển đổi SAR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
SAR [Saudi Riyal]
CVE [Cape Verdean Escudo]

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi SAR sang CVE

SAR [Saudi Riyal] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 SAR 0.2546 CVE
0.10 SAR 2.55 CVE
1 SAR 25.46 CVE
2 SAR 50.91 CVE
3 SAR 76.37 CVE
5 SAR 127.28 CVE
10 SAR 254.57 CVE
20 SAR 509.14 CVE
50 SAR 1273 CVE
100 SAR 2546 CVE
1000 SAR 25457 CVE

Cách chuyển đổi SAR sang CVE

1 SAR = 25.46 CVE

1 CVE = 0.039282 SAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SAR sang CVE:
15 SAR = 15 × 25.46 CVE = 381.85 CVE

Chuyển đổi SAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.