Chuyển đổi SAR sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị Dash [Dash]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi SAR sang Dash
| SAR [Saudi Riyal] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.000051 Dash |
| 0.10 SAR | 0.000505 Dash |
| 1 SAR | 0.005053 Dash |
| 2 SAR | 0.0101 Dash |
| 3 SAR | 0.0152 Dash |
| 5 SAR | 0.0253 Dash |
| 10 SAR | 0.0505 Dash |
| 20 SAR | 0.1011 Dash |
| 50 SAR | 0.2527 Dash |
| 100 SAR | 0.5053 Dash |
| 1000 SAR | 5.05 Dash |
Cách chuyển đổi SAR sang Dash
1 SAR = 0.005053 Dash
1 Dash = 197.90 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang Dash:
15 SAR = 15 × 0.005053 Dash = 0.075796 Dash