Chuyển đổi SAR sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi SAR sang TOP
| SAR [Saudi Riyal] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.006399 TOP |
| 0.10 SAR | 0.0640 TOP |
| 1 SAR | 0.6399 TOP |
| 2 SAR | 1.28 TOP |
| 3 SAR | 1.92 TOP |
| 5 SAR | 3.20 TOP |
| 10 SAR | 6.40 TOP |
| 20 SAR | 12.80 TOP |
| 50 SAR | 31.99 TOP |
| 100 SAR | 63.99 TOP |
| 1000 SAR | 639.86 TOP |
Cách chuyển đổi SAR sang TOP
1 SAR = 0.639861 TOP
1 TOP = 1.56 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang TOP:
15 SAR = 15 × 0.639861 TOP = 9.60 TOP