Chuyển đổi SAR sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi SAR sang TOP
| SAR [Saudi Riyal] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.006415 TOP |
| 0.10 SAR | 0.0642 TOP |
| 1 SAR | 0.6415 TOP |
| 2 SAR | 1.28 TOP |
| 3 SAR | 1.92 TOP |
| 5 SAR | 3.21 TOP |
| 10 SAR | 6.42 TOP |
| 20 SAR | 12.83 TOP |
| 50 SAR | 32.08 TOP |
| 100 SAR | 64.15 TOP |
| 1000 SAR | 641.54 TOP |
Cách chuyển đổi SAR sang TOP
1 SAR = 0.641543 TOP
1 TOP = 1.56 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang TOP:
15 SAR = 15 × 0.641543 TOP = 9.62 TOP