Chuyển đổi SAR sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi SAR sang SCR
| SAR [Saudi Riyal] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0366 SCR |
| 0.10 SAR | 0.3664 SCR |
| 1 SAR | 3.66 SCR |
| 2 SAR | 7.33 SCR |
| 3 SAR | 10.99 SCR |
| 5 SAR | 18.32 SCR |
| 10 SAR | 36.64 SCR |
| 20 SAR | 73.27 SCR |
| 50 SAR | 183.18 SCR |
| 100 SAR | 366.36 SCR |
| 1000 SAR | 3664 SCR |
Cách chuyển đổi SAR sang SCR
1 SAR = 3.66 SCR
1 SCR = 0.272958 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SCR:
15 SAR = 15 × 3.66 SCR = 54.95 SCR