Chuyển đổi SAR sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi SAR sang SCR
| SAR [Saudi Riyal] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0368 SCR |
| 0.10 SAR | 0.3683 SCR |
| 1 SAR | 3.68 SCR |
| 2 SAR | 7.37 SCR |
| 3 SAR | 11.05 SCR |
| 5 SAR | 18.41 SCR |
| 10 SAR | 36.83 SCR |
| 20 SAR | 73.65 SCR |
| 50 SAR | 184.13 SCR |
| 100 SAR | 368.26 SCR |
| 1000 SAR | 3683 SCR |
Cách chuyển đổi SAR sang SCR
1 SAR = 3.68 SCR
1 SCR = 0.271547 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SCR:
15 SAR = 15 × 3.68 SCR = 55.24 SCR