Chuyển đổi SAR sang Nxt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị Nxt [Nxt]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Nxt
Định nghĩa: NXT là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu NXT. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi SAR sang Nxt
| SAR [Saudi Riyal] | Nxt [Nxt] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.9808 Nxt |
| 0.10 SAR | 9.81 Nxt |
| 1 SAR | 98.08 Nxt |
| 2 SAR | 196.16 Nxt |
| 3 SAR | 294.23 Nxt |
| 5 SAR | 490.39 Nxt |
| 10 SAR | 980.78 Nxt |
| 20 SAR | 1962 Nxt |
| 50 SAR | 4904 Nxt |
| 100 SAR | 9808 Nxt |
| 1000 SAR | 98078 Nxt |
Cách chuyển đổi SAR sang Nxt
1 SAR = 98.08 Nxt
1 Nxt = 0.010196 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang Nxt:
15 SAR = 15 × 98.08 Nxt = 1471 Nxt