Chuyển đổi SAR sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi SAR sang BAM
| SAR [Saudi Riyal] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.004515 BAM |
| 0.10 SAR | 0.0452 BAM |
| 1 SAR | 0.4515 BAM |
| 2 SAR | 0.9031 BAM |
| 3 SAR | 1.35 BAM |
| 5 SAR | 2.26 BAM |
| 10 SAR | 4.52 BAM |
| 20 SAR | 9.03 BAM |
| 50 SAR | 22.58 BAM |
| 100 SAR | 45.15 BAM |
| 1000 SAR | 451.54 BAM |
Cách chuyển đổi SAR sang BAM
1 SAR = 0.451539 BAM
1 BAM = 2.21 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang BAM:
15 SAR = 15 × 0.451539 BAM = 6.77 BAM