Chuyển đổi SAR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi SAR sang CHF
| SAR [Saudi Riyal] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.002165 CHF |
| 0.10 SAR | 0.0216 CHF |
| 1 SAR | 0.2165 CHF |
| 2 SAR | 0.4329 CHF |
| 3 SAR | 0.6494 CHF |
| 5 SAR | 1.08 CHF |
| 10 SAR | 2.16 CHF |
| 20 SAR | 4.33 CHF |
| 50 SAR | 10.82 CHF |
| 100 SAR | 21.65 CHF |
| 1000 SAR | 216.46 CHF |
Cách chuyển đổi SAR sang CHF
1 SAR = 0.216464 CHF
1 CHF = 4.62 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang CHF:
15 SAR = 15 × 0.216464 CHF = 3.25 CHF