Chuyển đổi SAR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi SAR sang CHF
| SAR [Saudi Riyal] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.002182 CHF |
| 0.10 SAR | 0.0218 CHF |
| 1 SAR | 0.2182 CHF |
| 2 SAR | 0.4364 CHF |
| 3 SAR | 0.6547 CHF |
| 5 SAR | 1.09 CHF |
| 10 SAR | 2.18 CHF |
| 20 SAR | 4.36 CHF |
| 50 SAR | 10.91 CHF |
| 100 SAR | 21.82 CHF |
| 1000 SAR | 218.22 CHF |
Cách chuyển đổi SAR sang CHF
1 SAR = 0.218219 CHF
1 CHF = 4.58 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang CHF:
15 SAR = 15 × 0.218219 CHF = 3.27 CHF