Chuyển đổi SAR sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi SAR sang STD
| SAR [Saudi Riyal] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 59.37 STD |
| 0.10 SAR | 593.69 STD |
| 1 SAR | 5937 STD |
| 2 SAR | 11874 STD |
| 3 SAR | 17811 STD |
| 5 SAR | 29685 STD |
| 10 SAR | 59369 STD |
| 20 SAR | 118739 STD |
| 50 SAR | 296847 STD |
| 100 SAR | 593694 STD |
| 1000 SAR | 5936943 STD |
Cách chuyển đổi SAR sang STD
1 SAR = 5937 STD
1 STD = 0.000168 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang STD:
15 SAR = 15 × 5937 STD = 89054 STD