Chuyển đổi SAR sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi SAR sang GBP
| SAR [Saudi Riyal] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.001977 GBP |
| 0.10 SAR | 0.0198 GBP |
| 1 SAR | 0.1977 GBP |
| 2 SAR | 0.3955 GBP |
| 3 SAR | 0.5932 GBP |
| 5 SAR | 0.9887 GBP |
| 10 SAR | 1.98 GBP |
| 20 SAR | 3.95 GBP |
| 50 SAR | 9.89 GBP |
| 100 SAR | 19.77 GBP |
| 1000 SAR | 197.74 GBP |
Cách chuyển đổi SAR sang GBP
1 SAR = 0.197744 GBP
1 GBP = 5.06 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang GBP:
15 SAR = 15 × 0.197744 GBP = 2.97 GBP