Chuyển đổi SAR sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi SAR sang MVR
| SAR [Saudi Riyal] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0410 MVR |
| 0.10 SAR | 0.4105 MVR |
| 1 SAR | 4.10 MVR |
| 2 SAR | 8.21 MVR |
| 3 SAR | 12.31 MVR |
| 5 SAR | 20.52 MVR |
| 10 SAR | 41.05 MVR |
| 20 SAR | 82.10 MVR |
| 50 SAR | 205.25 MVR |
| 100 SAR | 410.50 MVR |
| 1000 SAR | 4105 MVR |
Cách chuyển đổi SAR sang MVR
1 SAR = 4.10 MVR
1 MVR = 0.243606 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MVR:
15 SAR = 15 × 4.10 MVR = 61.57 MVR