Chuyển đổi SAR sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi SAR sang GEL
| SAR [Saudi Riyal] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.006926 GEL |
| 0.10 SAR | 0.0693 GEL |
| 1 SAR | 0.6926 GEL |
| 2 SAR | 1.39 GEL |
| 3 SAR | 2.08 GEL |
| 5 SAR | 3.46 GEL |
| 10 SAR | 6.93 GEL |
| 20 SAR | 13.85 GEL |
| 50 SAR | 34.63 GEL |
| 100 SAR | 69.26 GEL |
| 1000 SAR | 692.60 GEL |
Cách chuyển đổi SAR sang GEL
1 SAR = 0.692599 GEL
1 GEL = 1.44 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang GEL:
15 SAR = 15 × 0.692599 GEL = 10.39 GEL