Chuyển đổi SAR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi SAR sang TRY
| SAR [Saudi Riyal] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1328 TRY |
| 0.10 SAR | 1.33 TRY |
| 1 SAR | 13.28 TRY |
| 2 SAR | 26.57 TRY |
| 3 SAR | 39.85 TRY |
| 5 SAR | 66.42 TRY |
| 10 SAR | 132.83 TRY |
| 20 SAR | 265.67 TRY |
| 50 SAR | 664.17 TRY |
| 100 SAR | 1328 TRY |
| 1000 SAR | 13283 TRY |
Cách chuyển đổi SAR sang TRY
1 SAR = 13.28 TRY
1 TRY = 0.075282 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang TRY:
15 SAR = 15 × 13.28 TRY = 199.25 TRY