Chuyển đổi SAR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi SAR sang TRY
| SAR [Saudi Riyal] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1332 TRY |
| 0.10 SAR | 1.33 TRY |
| 1 SAR | 13.32 TRY |
| 2 SAR | 26.65 TRY |
| 3 SAR | 39.97 TRY |
| 5 SAR | 66.62 TRY |
| 10 SAR | 133.24 TRY |
| 20 SAR | 266.48 TRY |
| 50 SAR | 666.19 TRY |
| 100 SAR | 1332 TRY |
| 1000 SAR | 13324 TRY |
Cách chuyển đổi SAR sang TRY
1 SAR = 13.32 TRY
1 TRY = 0.075053 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang TRY:
15 SAR = 15 × 13.32 TRY = 199.86 TRY