Chuyển đổi SAR sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
SAR [Saudi Riyal]
ERN [Eritrean Nakfa]

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi SAR sang ERN

SAR [Saudi Riyal] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 SAR 0.0400 ERN
0.10 SAR 0.3997 ERN
1 SAR 4.00 ERN
2 SAR 7.99 ERN
3 SAR 11.99 ERN
5 SAR 19.98 ERN
10 SAR 39.97 ERN
20 SAR 79.93 ERN
50 SAR 199.84 ERN
100 SAR 399.67 ERN
1000 SAR 3997 ERN

Cách chuyển đổi SAR sang ERN

1 SAR = 4.00 ERN

1 ERN = 0.250205 SAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SAR sang ERN:
15 SAR = 15 × 4.00 ERN = 59.95 ERN

Chuyển đổi SAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.