Chuyển đổi SAR sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi SAR sang MOP
| SAR [Saudi Riyal] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0215 MOP |
| 0.10 SAR | 0.2152 MOP |
| 1 SAR | 2.15 MOP |
| 2 SAR | 4.30 MOP |
| 3 SAR | 6.46 MOP |
| 5 SAR | 10.76 MOP |
| 10 SAR | 21.52 MOP |
| 20 SAR | 43.04 MOP |
| 50 SAR | 107.59 MOP |
| 100 SAR | 215.18 MOP |
| 1000 SAR | 2152 MOP |
Cách chuyển đổi SAR sang MOP
1 SAR = 2.15 MOP
1 MOP = 0.464730 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MOP:
15 SAR = 15 × 2.15 MOP = 32.28 MOP