Chuyển đổi SAR sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi SAR sang TWD
| SAR [Saudi Riyal] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0873 TWD |
| 0.10 SAR | 0.8731 TWD |
| 1 SAR | 8.73 TWD |
| 2 SAR | 17.46 TWD |
| 3 SAR | 26.19 TWD |
| 5 SAR | 43.66 TWD |
| 10 SAR | 87.31 TWD |
| 20 SAR | 174.63 TWD |
| 50 SAR | 436.57 TWD |
| 100 SAR | 873.13 TWD |
| 1000 SAR | 8731 TWD |
Cách chuyển đổi SAR sang TWD
1 SAR = 8.73 TWD
1 TWD = 0.114530 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang TWD:
15 SAR = 15 × 8.73 TWD = 130.97 TWD