Chuyển đổi SAR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi SAR sang MZN
| SAR [Saudi Riyal] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1703 MZN |
| 0.10 SAR | 1.70 MZN |
| 1 SAR | 17.03 MZN |
| 2 SAR | 34.06 MZN |
| 3 SAR | 51.09 MZN |
| 5 SAR | 85.14 MZN |
| 10 SAR | 170.29 MZN |
| 20 SAR | 340.57 MZN |
| 50 SAR | 851.43 MZN |
| 100 SAR | 1703 MZN |
| 1000 SAR | 17029 MZN |
Cách chuyển đổi SAR sang MZN
1 SAR = 17.03 MZN
1 MZN = 0.058724 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MZN:
15 SAR = 15 × 17.03 MZN = 255.43 MZN