Chuyển đổi SAR sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi SAR sang BOB
| SAR [Saudi Riyal] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0293 BOB |
| 0.10 SAR | 0.2928 BOB |
| 1 SAR | 2.93 BOB |
| 2 SAR | 5.86 BOB |
| 3 SAR | 8.78 BOB |
| 5 SAR | 14.64 BOB |
| 10 SAR | 29.28 BOB |
| 20 SAR | 58.56 BOB |
| 50 SAR | 146.39 BOB |
| 100 SAR | 292.78 BOB |
| 1000 SAR | 2928 BOB |
Cách chuyển đổi SAR sang BOB
1 SAR = 2.93 BOB
1 BOB = 0.341551 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang BOB:
15 SAR = 15 × 2.93 BOB = 43.92 BOB