Chuyển đổi SAR sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi SAR sang BOB
| SAR [Saudi Riyal] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0308 BOB |
| 0.10 SAR | 0.3076 BOB |
| 1 SAR | 3.08 BOB |
| 2 SAR | 6.15 BOB |
| 3 SAR | 9.23 BOB |
| 5 SAR | 15.38 BOB |
| 10 SAR | 30.76 BOB |
| 20 SAR | 61.52 BOB |
| 50 SAR | 153.80 BOB |
| 100 SAR | 307.59 BOB |
| 1000 SAR | 3076 BOB |
Cách chuyển đổi SAR sang BOB
1 SAR = 3.08 BOB
1 BOB = 0.325106 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang BOB:
15 SAR = 15 × 3.08 BOB = 46.14 BOB