Chuyển đổi SAR sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi SAR sang PKR
| SAR [Saudi Riyal] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.7369 PKR |
| 0.10 SAR | 7.37 PKR |
| 1 SAR | 73.69 PKR |
| 2 SAR | 147.39 PKR |
| 3 SAR | 221.08 PKR |
| 5 SAR | 368.46 PKR |
| 10 SAR | 736.93 PKR |
| 20 SAR | 1474 PKR |
| 50 SAR | 3685 PKR |
| 100 SAR | 7369 PKR |
| 1000 SAR | 73693 PKR |
Cách chuyển đổi SAR sang PKR
1 SAR = 73.69 PKR
1 PKR = 0.013570 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang PKR:
15 SAR = 15 × 73.69 PKR = 1105 PKR