Chuyển đổi SAR sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
SAR [Saudi Riyal]
BGN [Bulgarian Lev]

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi SAR sang BGN

SAR [Saudi Riyal] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 SAR 0.004515 BGN
0.10 SAR 0.0452 BGN
1 SAR 0.4515 BGN
2 SAR 0.9031 BGN
3 SAR 1.35 BGN
5 SAR 2.26 BGN
10 SAR 4.52 BGN
20 SAR 9.03 BGN
50 SAR 22.58 BGN
100 SAR 45.15 BGN
1000 SAR 451.53 BGN

Cách chuyển đổi SAR sang BGN

1 SAR = 0.451530 BGN

1 BGN = 2.21 SAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SAR sang BGN:
15 SAR = 15 × 0.451530 BGN = 6.77 BGN

Chuyển đổi SAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.