Chuyển đổi SAR sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
SAR [Saudi Riyal]
BGN [Bulgarian Lev]

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi SAR sang BGN

SAR [Saudi Riyal] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 SAR 0.004665 BGN
0.10 SAR 0.0466 BGN
1 SAR 0.4665 BGN
2 SAR 0.9330 BGN
3 SAR 1.40 BGN
5 SAR 2.33 BGN
10 SAR 4.66 BGN
20 SAR 9.33 BGN
50 SAR 23.32 BGN
100 SAR 46.65 BGN
1000 SAR 466.50 BGN

Cách chuyển đổi SAR sang BGN

1 SAR = 0.466497 BGN

1 BGN = 2.14 SAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SAR sang BGN:
15 SAR = 15 × 0.466497 BGN = 7.00 BGN

Chuyển đổi SAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.