Chuyển đổi SAR sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi SAR sang ANG
| SAR [Saudi Riyal] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.004769 ANG |
| 0.10 SAR | 0.0477 ANG |
| 1 SAR | 0.4769 ANG |
| 2 SAR | 0.9539 ANG |
| 3 SAR | 1.43 ANG |
| 5 SAR | 2.38 ANG |
| 10 SAR | 4.77 ANG |
| 20 SAR | 9.54 ANG |
| 50 SAR | 23.85 ANG |
| 100 SAR | 47.69 ANG |
| 1000 SAR | 476.94 ANG |
Cách chuyển đổi SAR sang ANG
1 SAR = 0.476942 ANG
1 ANG = 2.10 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang ANG:
15 SAR = 15 × 0.476942 ANG = 7.15 ANG