Chuyển đổi SAR sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi SAR sang FKP
| SAR [Saudi Riyal] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.001979 FKP |
| 0.10 SAR | 0.0198 FKP |
| 1 SAR | 0.1979 FKP |
| 2 SAR | 0.3957 FKP |
| 3 SAR | 0.5936 FKP |
| 5 SAR | 0.9893 FKP |
| 10 SAR | 1.98 FKP |
| 20 SAR | 3.96 FKP |
| 50 SAR | 9.89 FKP |
| 100 SAR | 19.79 FKP |
| 1000 SAR | 197.86 FKP |
Cách chuyển đổi SAR sang FKP
1 SAR = 0.197862 FKP
1 FKP = 5.05 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang FKP:
15 SAR = 15 × 0.197862 FKP = 2.97 FKP