Chuyển đổi SAR sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi SAR sang STN
| SAR [Saudi Riyal] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.0566 STN |
| 0.10 SAR | 0.5656 STN |
| 1 SAR | 5.66 STN |
| 2 SAR | 11.31 STN |
| 3 SAR | 16.97 STN |
| 5 SAR | 28.28 STN |
| 10 SAR | 56.56 STN |
| 20 SAR | 113.13 STN |
| 50 SAR | 282.82 STN |
| 100 SAR | 565.64 STN |
| 1000 SAR | 5656 STN |
Cách chuyển đổi SAR sang STN
1 SAR = 5.66 STN
1 STN = 0.176791 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang STN:
15 SAR = 15 × 5.66 STN = 84.85 STN