Chuyển đổi SAR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi SAR sang MRU
| SAR [Saudi Riyal] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1072 MRU |
| 0.10 SAR | 1.07 MRU |
| 1 SAR | 10.72 MRU |
| 2 SAR | 21.44 MRU |
| 3 SAR | 32.15 MRU |
| 5 SAR | 53.59 MRU |
| 10 SAR | 107.18 MRU |
| 20 SAR | 214.36 MRU |
| 50 SAR | 535.90 MRU |
| 100 SAR | 1072 MRU |
| 1000 SAR | 10718 MRU |
Cách chuyển đổi SAR sang MRU
1 SAR = 10.72 MRU
1 MRU = 0.093300 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MRU:
15 SAR = 15 × 10.72 MRU = 160.77 MRU