Chuyển đổi SAR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi SAR sang MRU
| SAR [Saudi Riyal] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.1066 MRU |
| 0.10 SAR | 1.07 MRU |
| 1 SAR | 10.66 MRU |
| 2 SAR | 21.33 MRU |
| 3 SAR | 31.99 MRU |
| 5 SAR | 53.32 MRU |
| 10 SAR | 106.63 MRU |
| 20 SAR | 213.26 MRU |
| 50 SAR | 533.16 MRU |
| 100 SAR | 1066 MRU |
| 1000 SAR | 10663 MRU |
Cách chuyển đổi SAR sang MRU
1 SAR = 10.66 MRU
1 MRU = 0.093780 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang MRU:
15 SAR = 15 × 10.66 MRU = 159.95 MRU