Chuyển đổi SAR sang Ethereum
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị Ethereum [Ethereum]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Ethereum
Định nghĩa: Ethereum (ETH) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu ETH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi SAR sang Ethereum
| SAR [Saudi Riyal] | Ethereum [Ethereum] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.000001 Ethereum |
| 0.10 SAR | 0.000012 Ethereum |
| 1 SAR | 0.000119 Ethereum |
| 2 SAR | 0.000238 Ethereum |
| 3 SAR | 0.000358 Ethereum |
| 5 SAR | 0.000596 Ethereum |
| 10 SAR | 0.001192 Ethereum |
| 20 SAR | 0.002384 Ethereum |
| 50 SAR | 0.005960 Ethereum |
| 100 SAR | 0.0119 Ethereum |
| 1000 SAR | 0.1192 Ethereum |
Cách chuyển đổi SAR sang Ethereum
1 SAR = 0.000119 Ethereum
1 Ethereum = 8390 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang Ethereum:
15 SAR = 15 × 0.000119 Ethereum = 0.001788 Ethereum