Chuyển đổi SAR sang Ethereum
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị Ethereum [Ethereum]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Ethereum
Định nghĩa: Ethereum (ETH) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu ETH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi SAR sang Ethereum
| SAR [Saudi Riyal] | Ethereum [Ethereum] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.000001 Ethereum |
| 0.10 SAR | 0.000011 Ethereum |
| 1 SAR | 0.000110 Ethereum |
| 2 SAR | 0.000220 Ethereum |
| 3 SAR | 0.000330 Ethereum |
| 5 SAR | 0.000550 Ethereum |
| 10 SAR | 0.001100 Ethereum |
| 20 SAR | 0.002200 Ethereum |
| 50 SAR | 0.005501 Ethereum |
| 100 SAR | 0.0110 Ethereum |
| 1000 SAR | 0.1100 Ethereum |
Cách chuyển đổi SAR sang Ethereum
1 SAR = 0.000110 Ethereum
1 Ethereum = 9090 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang Ethereum:
15 SAR = 15 × 0.000110 Ethereum = 0.001650 Ethereum