Chuyển đổi SAR sang ARS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị ARS [Argentine Peso]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
Bảng chuyển đổi SAR sang ARS
| SAR [Saudi Riyal] | ARS [Argentine Peso] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 4.01 ARS |
| 0.10 SAR | 40.14 ARS |
| 1 SAR | 401.37 ARS |
| 2 SAR | 802.75 ARS |
| 3 SAR | 1204 ARS |
| 5 SAR | 2007 ARS |
| 10 SAR | 4014 ARS |
| 20 SAR | 8027 ARS |
| 50 SAR | 20069 ARS |
| 100 SAR | 40137 ARS |
| 1000 SAR | 401374 ARS |
Cách chuyển đổi SAR sang ARS
1 SAR = 401.37 ARS
1 ARS = 0.002491 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang ARS:
15 SAR = 15 × 401.37 ARS = 6021 ARS