Chuyển đổi SAR sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi SAR sang PAB
| SAR [Saudi Riyal] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.002664 PAB |
| 0.10 SAR | 0.0266 PAB |
| 1 SAR | 0.2664 PAB |
| 2 SAR | 0.5329 PAB |
| 3 SAR | 0.7993 PAB |
| 5 SAR | 1.33 PAB |
| 10 SAR | 2.66 PAB |
| 20 SAR | 5.33 PAB |
| 50 SAR | 13.32 PAB |
| 100 SAR | 26.64 PAB |
| 1000 SAR | 266.45 PAB |
Cách chuyển đổi SAR sang PAB
1 SAR = 0.266448 PAB
1 PAB = 3.75 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang PAB:
15 SAR = 15 × 0.266448 PAB = 4.00 PAB