Chuyển đổi SAR sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi SAR sang SHP
| SAR [Saudi Riyal] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.001972 SHP |
| 0.10 SAR | 0.0197 SHP |
| 1 SAR | 0.1972 SHP |
| 2 SAR | 0.3945 SHP |
| 3 SAR | 0.5917 SHP |
| 5 SAR | 0.9862 SHP |
| 10 SAR | 1.97 SHP |
| 20 SAR | 3.94 SHP |
| 50 SAR | 9.86 SHP |
| 100 SAR | 19.72 SHP |
| 1000 SAR | 197.24 SHP |
Cách chuyển đổi SAR sang SHP
1 SAR = 0.197239 SHP
1 SHP = 5.07 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SHP:
15 SAR = 15 × 0.197239 SHP = 2.96 SHP