Chuyển đổi SAR sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi SAR sang SHP
| SAR [Saudi Riyal] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.001978 SHP |
| 0.10 SAR | 0.0198 SHP |
| 1 SAR | 0.1978 SHP |
| 2 SAR | 0.3955 SHP |
| 3 SAR | 0.5933 SHP |
| 5 SAR | 0.9888 SHP |
| 10 SAR | 1.98 SHP |
| 20 SAR | 3.96 SHP |
| 50 SAR | 9.89 SHP |
| 100 SAR | 19.78 SHP |
| 1000 SAR | 197.76 SHP |
Cách chuyển đổi SAR sang SHP
1 SAR = 0.197761 SHP
1 SHP = 5.06 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang SHP:
15 SAR = 15 × 0.197761 SHP = 2.97 SHP