Chuyển đổi SAR sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi SAR sang COP
| SAR [Saudi Riyal] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 8.28 COP |
| 0.10 SAR | 82.77 COP |
| 1 SAR | 827.71 COP |
| 2 SAR | 1655 COP |
| 3 SAR | 2483 COP |
| 5 SAR | 4139 COP |
| 10 SAR | 8277 COP |
| 20 SAR | 16554 COP |
| 50 SAR | 41385 COP |
| 100 SAR | 82771 COP |
| 1000 SAR | 827705 COP |
Cách chuyển đổi SAR sang COP
1 SAR = 827.71 COP
1 COP = 0.001208 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang COP:
15 SAR = 15 × 827.71 COP = 12416 COP