Chuyển đổi SAR sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SAR [Saudi Riyal] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi SAR sang AOA
| SAR [Saudi Riyal] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 SAR | 2.43 AOA |
| 0.10 SAR | 24.31 AOA |
| 1 SAR | 243.06 AOA |
| 2 SAR | 486.11 AOA |
| 3 SAR | 729.17 AOA |
| 5 SAR | 1215 AOA |
| 10 SAR | 2431 AOA |
| 20 SAR | 4861 AOA |
| 50 SAR | 12153 AOA |
| 100 SAR | 24306 AOA |
| 1000 SAR | 243056 AOA |
Cách chuyển đổi SAR sang AOA
1 SAR = 243.06 AOA
1 AOA = 0.004114 SAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SAR sang AOA:
15 SAR = 15 × 243.06 AOA = 3646 AOA