Chuyển đổi GNF sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi GNF sang UYU
| GNF [Guinean Franc] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000046 UYU |
| 0.10 GNF | 0.000459 UYU |
| 1 GNF | 0.004585 UYU |
| 2 GNF | 0.009170 UYU |
| 3 GNF | 0.0138 UYU |
| 5 GNF | 0.0229 UYU |
| 10 GNF | 0.0459 UYU |
| 20 GNF | 0.0917 UYU |
| 50 GNF | 0.2293 UYU |
| 100 GNF | 0.4585 UYU |
| 1000 GNF | 4.59 UYU |
Cách chuyển đổi GNF sang UYU
1 GNF = 0.004585 UYU
1 UYU = 218.10 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang UYU:
15 GNF = 15 × 0.004585 UYU = 0.068777 UYU