Chuyển đổi GNF sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi GNF sang NIO
| GNF [Guinean Franc] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000042 NIO |
| 0.10 GNF | 0.000419 NIO |
| 1 GNF | 0.004185 NIO |
| 2 GNF | 0.008370 NIO |
| 3 GNF | 0.0126 NIO |
| 5 GNF | 0.0209 NIO |
| 10 GNF | 0.0419 NIO |
| 20 GNF | 0.0837 NIO |
| 50 GNF | 0.2093 NIO |
| 100 GNF | 0.4185 NIO |
| 1000 GNF | 4.19 NIO |
Cách chuyển đổi GNF sang NIO
1 GNF = 0.004185 NIO
1 NIO = 238.94 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang NIO:
15 GNF = 15 × 0.004185 NIO = 0.062777 NIO