Chuyển đổi GNF sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi GNF sang PHP
| GNF [Guinean Franc] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000072 PHP |
| 0.10 GNF | 0.000715 PHP |
| 1 GNF | 0.007155 PHP |
| 2 GNF | 0.0143 PHP |
| 3 GNF | 0.0215 PHP |
| 5 GNF | 0.0358 PHP |
| 10 GNF | 0.0715 PHP |
| 20 GNF | 0.1431 PHP |
| 50 GNF | 0.3577 PHP |
| 100 GNF | 0.7155 PHP |
| 1000 GNF | 7.15 PHP |
Cách chuyển đổi GNF sang PHP
1 GNF = 0.007155 PHP
1 PHP = 139.77 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang PHP:
15 GNF = 15 × 0.007155 PHP = 0.107319 PHP