Chuyển đổi GNF sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi GNF sang SHP
| GNF [Guinean Franc] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000001 SHP |
| 0.10 GNF | 0.000008 SHP |
| 1 GNF | 0.000085 SHP |
| 2 GNF | 0.000169 SHP |
| 3 GNF | 0.000254 SHP |
| 5 GNF | 0.000423 SHP |
| 10 GNF | 0.000846 SHP |
| 20 GNF | 0.001692 SHP |
| 50 GNF | 0.004230 SHP |
| 100 GNF | 0.008460 SHP |
| 1000 GNF | 0.0846 SHP |
Cách chuyển đổi GNF sang SHP
1 GNF = 0.000085 SHP
1 SHP = 11820 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang SHP:
15 GNF = 15 × 0.000085 SHP = 0.001269 SHP