Chuyển đổi GNF sang EUR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị EUR [Euro]
GNF [Guinean Franc]
EUR [Euro]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

EUR

Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.

Bảng chuyển đổi GNF sang EUR

GNF [Guinean Franc] EUR [Euro]
0.01 GNF 0.000001 EUR
0.10 GNF 0.000010 EUR
1 GNF 0.000099 EUR
2 GNF 0.000197 EUR
3 GNF 0.000296 EUR
5 GNF 0.000494 EUR
10 GNF 0.000987 EUR
20 GNF 0.001975 EUR
50 GNF 0.004937 EUR
100 GNF 0.009874 EUR
1000 GNF 0.0987 EUR

Cách chuyển đổi GNF sang EUR

1 GNF = 0.000099 EUR

1 EUR = 10127 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang EUR:
15 GNF = 15 × 0.000099 EUR = 0.001481 EUR

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.