Chuyển đổi GNF sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi GNF sang HUF
| GNF [Guinean Franc] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000365 HUF |
| 0.10 GNF | 0.003646 HUF |
| 1 GNF | 0.0365 HUF |
| 2 GNF | 0.0729 HUF |
| 3 GNF | 0.1094 HUF |
| 5 GNF | 0.1823 HUF |
| 10 GNF | 0.3646 HUF |
| 20 GNF | 0.7291 HUF |
| 50 GNF | 1.82 HUF |
| 100 GNF | 3.65 HUF |
| 1000 GNF | 36.46 HUF |
Cách chuyển đổi GNF sang HUF
1 GNF = 0.036457 HUF
1 HUF = 27.43 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang HUF:
15 GNF = 15 × 0.036457 HUF = 0.546852 HUF