Chuyển đổi GNF sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi GNF sang HUF
| GNF [Guinean Franc] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000360 HUF |
| 0.10 GNF | 0.003600 HUF |
| 1 GNF | 0.0360 HUF |
| 2 GNF | 0.0720 HUF |
| 3 GNF | 0.1080 HUF |
| 5 GNF | 0.1800 HUF |
| 10 GNF | 0.3600 HUF |
| 20 GNF | 0.7199 HUF |
| 50 GNF | 1.80 HUF |
| 100 GNF | 3.60 HUF |
| 1000 GNF | 36.00 HUF |
Cách chuyển đổi GNF sang HUF
1 GNF = 0.035997 HUF
1 HUF = 27.78 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang HUF:
15 GNF = 15 × 0.035997 HUF = 0.539954 HUF