Chuyển đổi GNF sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi GNF sang INR
| GNF [Guinean Franc] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000107 INR |
| 0.10 GNF | 0.001068 INR |
| 1 GNF | 0.0107 INR |
| 2 GNF | 0.0214 INR |
| 3 GNF | 0.0320 INR |
| 5 GNF | 0.0534 INR |
| 10 GNF | 0.1068 INR |
| 20 GNF | 0.2136 INR |
| 50 GNF | 0.5339 INR |
| 100 GNF | 1.07 INR |
| 1000 GNF | 10.68 INR |
Cách chuyển đổi GNF sang INR
1 GNF = 0.010678 INR
1 INR = 93.65 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang INR:
15 GNF = 15 × 0.010678 INR = 0.160166 INR