Chuyển đổi GNF sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi GNF sang KHR
| GNF [Guinean Franc] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.004607 KHR |
| 0.10 GNF | 0.0461 KHR |
| 1 GNF | 0.4607 KHR |
| 2 GNF | 0.9214 KHR |
| 3 GNF | 1.38 KHR |
| 5 GNF | 2.30 KHR |
| 10 GNF | 4.61 KHR |
| 20 GNF | 9.21 KHR |
| 50 GNF | 23.04 KHR |
| 100 GNF | 46.07 KHR |
| 1000 GNF | 460.72 KHR |
Cách chuyển đổi GNF sang KHR
1 GNF = 0.460719 KHR
1 KHR = 2.17 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang KHR:
15 GNF = 15 × 0.460719 KHR = 6.91 KHR