Chuyển đổi GNF sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi GNF sang AZN
| GNF [Guinean Franc] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000002 AZN |
| 0.10 GNF | 0.000019 AZN |
| 1 GNF | 0.000194 AZN |
| 2 GNF | 0.000387 AZN |
| 3 GNF | 0.000581 AZN |
| 5 GNF | 0.000969 AZN |
| 10 GNF | 0.001937 AZN |
| 20 GNF | 0.003875 AZN |
| 50 GNF | 0.009687 AZN |
| 100 GNF | 0.0194 AZN |
| 1000 GNF | 0.1937 AZN |
Cách chuyển đổi GNF sang AZN
1 GNF = 0.000194 AZN
1 AZN = 5162 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang AZN:
15 GNF = 15 × 0.000194 AZN = 0.002906 AZN