Chuyển đổi GNF sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi GNF sang HNL
| GNF [Guinean Franc] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000031 HNL |
| 0.10 GNF | 0.000306 HNL |
| 1 GNF | 0.003057 HNL |
| 2 GNF | 0.006114 HNL |
| 3 GNF | 0.009171 HNL |
| 5 GNF | 0.0153 HNL |
| 10 GNF | 0.0306 HNL |
| 20 GNF | 0.0611 HNL |
| 50 GNF | 0.1529 HNL |
| 100 GNF | 0.3057 HNL |
| 1000 GNF | 3.06 HNL |
Cách chuyển đổi GNF sang HNL
1 GNF = 0.003057 HNL
1 HNL = 327.11 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang HNL:
15 GNF = 15 × 0.003057 HNL = 0.045856 HNL