Chuyển đổi GNF sang KES

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
GNF [Guinean Franc]
KES [Kenyan Shilling]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

KES

Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.

Bảng chuyển đổi GNF sang KES

GNF [Guinean Franc] KES [Kenyan Shilling]
0.01 GNF 0.000147 KES
0.10 GNF 0.001468 KES
1 GNF 0.0147 KES
2 GNF 0.0294 KES
3 GNF 0.0441 KES
5 GNF 0.0734 KES
10 GNF 0.1468 KES
20 GNF 0.2937 KES
50 GNF 0.7342 KES
100 GNF 1.47 KES
1000 GNF 14.68 KES

Cách chuyển đổi GNF sang KES

1 GNF = 0.014684 KES

1 KES = 68.10 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang KES:
15 GNF = 15 × 0.014684 KES = 0.220256 KES

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.