Chuyển đổi GNF sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi GNF sang RON
| GNF [Guinean Franc] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000005 RON |
| 0.10 GNF | 0.000054 RON |
| 1 GNF | 0.000538 RON |
| 2 GNF | 0.001077 RON |
| 3 GNF | 0.001615 RON |
| 5 GNF | 0.002692 RON |
| 10 GNF | 0.005385 RON |
| 20 GNF | 0.0108 RON |
| 50 GNF | 0.0269 RON |
| 100 GNF | 0.0538 RON |
| 1000 GNF | 0.5385 RON |
Cách chuyển đổi GNF sang RON
1 GNF = 0.000538 RON
1 RON = 1857 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang RON:
15 GNF = 15 × 0.000538 RON = 0.008077 RON