Chuyển đổi GNF sang TZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
GNF [Guinean Franc]
TZS [Tanzanian Shilling]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

Bảng chuyển đổi GNF sang TZS

GNF [Guinean Franc] TZS [Tanzanian Shilling]
0.01 GNF 0.003010 TZS
0.10 GNF 0.0301 TZS
1 GNF 0.3010 TZS
2 GNF 0.6020 TZS
3 GNF 0.9031 TZS
5 GNF 1.51 TZS
10 GNF 3.01 TZS
20 GNF 6.02 TZS
50 GNF 15.05 TZS
100 GNF 30.10 TZS
1000 GNF 301.02 TZS

Cách chuyển đổi GNF sang TZS

1 GNF = 0.301023 TZS

1 TZS = 3.32 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang TZS:
15 GNF = 15 × 0.301023 TZS = 4.52 TZS

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.