Chuyển đổi GNF sang TZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
GNF [Guinean Franc]
TZS [Tanzanian Shilling]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

Bảng chuyển đổi GNF sang TZS

GNF [Guinean Franc] TZS [Tanzanian Shilling]
0.01 GNF 0.002984 TZS
0.10 GNF 0.0298 TZS
1 GNF 0.2984 TZS
2 GNF 0.5968 TZS
3 GNF 0.8952 TZS
5 GNF 1.49 TZS
10 GNF 2.98 TZS
20 GNF 5.97 TZS
50 GNF 14.92 TZS
100 GNF 29.84 TZS
1000 GNF 298.39 TZS

Cách chuyển đổi GNF sang TZS

1 GNF = 0.298389 TZS

1 TZS = 3.35 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang TZS:
15 GNF = 15 × 0.298389 TZS = 4.48 TZS

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.