Chuyển đổi GNF sang LBP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
GNF [Guinean Franc]
LBP [Lebanese Pound]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

Bảng chuyển đổi GNF sang LBP

GNF [Guinean Franc] LBP [Lebanese Pound]
0.01 GNF 0.1018 LBP
0.10 GNF 1.02 LBP
1 GNF 10.18 LBP
2 GNF 20.37 LBP
3 GNF 30.55 LBP
5 GNF 50.91 LBP
10 GNF 101.83 LBP
20 GNF 203.66 LBP
50 GNF 509.14 LBP
100 GNF 1018 LBP
1000 GNF 10183 LBP

Cách chuyển đổi GNF sang LBP

1 GNF = 10.18 LBP

1 LBP = 0.098205 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang LBP:
15 GNF = 15 × 10.18 LBP = 152.74 LBP

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.