Chuyển đổi GNF sang LBP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
GNF [Guinean Franc]
LBP [Lebanese Pound]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

Bảng chuyển đổi GNF sang LBP

GNF [Guinean Franc] LBP [Lebanese Pound]
0.01 GNF 0.1012 LBP
0.10 GNF 1.01 LBP
1 GNF 10.12 LBP
2 GNF 20.24 LBP
3 GNF 30.37 LBP
5 GNF 50.61 LBP
10 GNF 101.22 LBP
20 GNF 202.44 LBP
50 GNF 506.09 LBP
100 GNF 1012 LBP
1000 GNF 10122 LBP

Cách chuyển đổi GNF sang LBP

1 GNF = 10.12 LBP

1 LBP = 0.098796 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang LBP:
15 GNF = 15 × 10.12 LBP = 151.83 LBP

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.