Chuyển đổi GNF sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GNF [Guinean Franc]
CVE [Cape Verdean Escudo]

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi GNF sang CVE

GNF [Guinean Franc] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 GNF 0.000112 CVE
0.10 GNF 0.001116 CVE
1 GNF 0.0112 CVE
2 GNF 0.0223 CVE
3 GNF 0.0335 CVE
5 GNF 0.0558 CVE
10 GNF 0.1116 CVE
20 GNF 0.2232 CVE
50 GNF 0.5580 CVE
100 GNF 1.12 CVE
1000 GNF 11.16 CVE

Cách chuyển đổi GNF sang CVE

1 GNF = 0.011160 CVE

1 CVE = 89.60 GNF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GNF sang CVE:
15 GNF = 15 × 0.011160 CVE = 0.167402 CVE

Chuyển đổi GNF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.