Chuyển đổi GNF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GNF sang CVE
| GNF [Guinean Franc] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000109 CVE |
| 0.10 GNF | 0.001087 CVE |
| 1 GNF | 0.0109 CVE |
| 2 GNF | 0.0217 CVE |
| 3 GNF | 0.0326 CVE |
| 5 GNF | 0.0544 CVE |
| 10 GNF | 0.1087 CVE |
| 20 GNF | 0.2174 CVE |
| 50 GNF | 0.5435 CVE |
| 100 GNF | 1.09 CVE |
| 1000 GNF | 10.87 CVE |
Cách chuyển đổi GNF sang CVE
1 GNF = 0.010871 CVE
1 CVE = 91.99 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang CVE:
15 GNF = 15 × 0.010871 CVE = 0.163063 CVE