Chuyển đổi GNF sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GNF [Guinean Franc] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi GNF sang GBP
| GNF [Guinean Franc] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 GNF | 0.000001 GBP |
| 0.10 GNF | 0.000008 GBP |
| 1 GNF | 0.000084 GBP |
| 2 GNF | 0.000169 GBP |
| 3 GNF | 0.000253 GBP |
| 5 GNF | 0.000422 GBP |
| 10 GNF | 0.000844 GBP |
| 20 GNF | 0.001687 GBP |
| 50 GNF | 0.004219 GBP |
| 100 GNF | 0.008437 GBP |
| 1000 GNF | 0.0844 GBP |
Cách chuyển đổi GNF sang GBP
1 GNF = 0.000084 GBP
1 GBP = 11852 GNF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GNF sang GBP:
15 GNF = 15 × 0.000084 GBP = 0.001266 GBP